thể hạt
Định nghĩa
- Danh từ (Sinh vật học):
- Thể hạt là một bào quan có màng kép trong tế bào, có chức năng chính là sản xuất năng lượng cho tế bào thông qua quá trình hô hấp tế bào. Thể hạt thường được gọi là "nhà máy năng lượng" của tế bào.
- Cấu trúc: Thể hạt có hình dạng hạt hoặc hình que, với màng ngoài trơn và màng trong gấp nếp tạo thành các mào, giúp tăng diện tích bề mặt cho các phản ứng hóa học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thể hạt là nơi diễn ra quá trình tổng hợp ATP. (Thể hạt là nơi tạo ra năng lượng chính cho tế bào.)
- Các tế bào cơ có nhiều thể hạt hơn tế bào mỡ vì cần nhiều năng lượng. (Tế bào cơ chứa nhiều thể hạt để đáp ứng nhu cầu năng lượng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Màng trong của thể hạt": lớp màng gấp nếp bên trong thể hạt, nơi diễn ra chuỗi vận chuyển điện tử.
- Màng trong của thể hạt tạo nên các mào, giúp tăng hiệu suất sản xuất năng lượng. (Cấu trúc gấp nếp này tối ưu hóa quá trình hô hấp tế bào.)
"ADN thể hạt": phân tử ADN vòng nhỏ nằm trong thể hạt, di truyền theo dòng mẹ.
- ADN thể hạt được sử dụng trong nghiên cứu tiến hóa và di truyền. (ADN thể hạt có tính đặc thù cao trong việc xác định nguồn gốc.)
Biến thể và từ gần giống
Ti thể (danh từ): tên gọi khác của thể hạt, phổ biến hơn trong sách giáo khoa.
- Ti thể có vai trò quan trọng trong quá trình hô hấp tế bào. (Ti thể là đồng nghĩa trực tiếp của thể hạt.)
Thể hạt lạp (danh từ): một loại bào quan tương tự thể hạt nhưng có chứa sắc tố, thường thấy ở thực vật.
- Thể hạt lạp giúp thực vật quang hợp. (Khác với thể hạt, thể hạt lạp có chức năng quang hợp.)
Từ đồng nghĩa
- Ti thể: thuật ngữ phổ biến hơn trong sinh học hiện đại.
- Mitochondrie: từ gốc tiếng Pháp, ít dùng trong tiếng Việt.
Thành ngữ liên quan
- "Nhà máy năng lượng của tế bào": cách gọi ẩn dụ để chỉ thể hạt.
- Thể hạt được ví như nhà máy năng lượng của tế bào vì nó sản xuất ATP. (Hình ảnh này nhấn mạnh vai trò trung tâm của thể hạt.)